lật đổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một chính quyền, chế độ, hoặc ban lãnh đạo bị sụp đổ, không còn tồn tại: Hành động dùng vũ lực, âm mưu, hoặc các biện pháp khác để lật đổ một tổ chức quyền lực đang cai trị.
- (Nghĩa mở rộng) Làm cho đổ xuống, ngã nhào: Hành động vật lý làm một vật gì đó bị đổ, lật ngược.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Âm mưu lật đổ chính quyền bị phát hiện và ngăn chặn.
- Các thế lực phản động tìm cách lật đổ chế độ.
- Gió mạnh lật đổ chiếc lều.
- Anh ta vô tình lật đổ thùng nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoạt động lật đổ": chỉ những hành động có tổ chức nhằm mục đích lật đổ chính quyền.
- Lực lượng an ninh đã triệt phá một mạng lưới hoạt động lật đổ.
- "sự lật đổ" (danh từ hóa): quá trình hoặc kết quả của việc bị lật đổ.
- Sự lật đổ của chế độ cũ đã mở ra một thời kỳ mới.
Biến thể và từ gần giờng
- Lật nhào (động từ): làm cho ngã nhào, đổ ụp xuống (thường dùng cho vật thể).
- Chiếc xe bị lật nhào sau cú va chạm.
- Đảo chính (danh từ): cuộc lật đổ chính quyền bằng vũ lực, thường do một nhóm trong nội bộ bộ máy cầm quyền tiến hành.
- Cuộc đảo chính diễn ra vào lúc nửa đêm.
Từ đồng nghĩa
- Lật nhào: làm đổ, làm ngã (về mặt vật lý).
- Lật tung: làm đổ tung, lộn ngược (mạnh hơn).
- Đánh đổ: làm cho sụp đổ (thường dùng cho thể chế, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "lật đổ")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lật đổ")
- đgt. Làm cho chính quyền, ban lãnh đạo bị sụp đổ: âm mưu lật đổ chính quyền gây bè phái lật đổ nhau trong ban lãnh đạo.