lật đổ

verb
  1. to overthrow; to subvert
    • lật đổ một chính phủ
      to overthrow a government

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lật đổ"

lật đổ
Âm mưu lật đổ chính quyền bị phát hiện và ngăn chặn.