lắm trò

  1. như lắm chuyện
    • Mày chỉ lắm trò thôi
      tu ne fais que créer des histoires

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lắm trò"

lắm trò
Đứa bé lắm trò đang giấu đồ chơi của bạn.