lắp bắp

  1. Nói mồm mấp máy luôn không nói được tiếng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lắp bắp"

lắp bắp
Một người đàn ông lắp bắp khi cố gắng trả lời câu hỏi.