lắp ráp

Học thuật
Thân thiện
lắp ráp

Một kỹ sư đang lắp ráp một chiếc máy trong xưởng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghép nối các chi tiết, bộ phận rời rạc lại với nhau theo một trình tự nhất định để tạo thành một sản phẩm, thiết bị hoặc công trình hoàn chỉnh có thể hoạt động được. Hành động này thường liên quan đến máy móc, đồ điện tử, đồ nội thất hoặc các kết cấu lớn.
    • công đoạn cuối cùng trong một quy trình sản xuất, biến các linh kiện thành sản phẩm cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công nhân đang lắp ráp những chiếc ô tô mới trên dây chuyền.
    • Anh ấy rất giỏi lắp ráp mô hình máy bay từ những mảnh ghép nhỏ.
    • Nhà máy này chuyên nhập khẩu linh kiện lắp ráp điện thoại di động.
    • Trước khi sử dụng, bạn cần lắp ráp chiếc bàn này theo hướng dẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dây chuyền lắp ráp": Một hệ thống sản xuất trong đó sản phẩm được lắp ráp tuần tự khi di chuyển qua các trạm làm việc khác nhau.
    • Sản phẩm được hoàn thiện nhanh chóng nhờ dây chuyền lắp ráp hiện đại.
  • "Nhà máy lắp ráp": Nhà máy chuyên thực hiện công đoạn ghép nối các bộ phận đã được sản xuất sẵn.
    • Khu công nghiệp thu hút nhiều nhà máy lắp ráp linh kiện điện tử.
Biến thể từ gần giống
  • Lắp (động từ): Gắn, đặt một bộ phận vào đúng vị trí của một vật lớn hơn. (Nghĩa hẹp hơn "lắp ráp", thường chỉ một hành động đơn lẻ).
    • Lắp bóng đèn, lắp pin vào remote.
  • Ráp (động từ): Ghép các mảnh lại với nhau (thường dùng trong may mặc: ráp tay áo, hoặc trong một số ngữ cảnh thông tục tương tự "lắp ráp").
  • Lắp ghép (động từ): Gần nghĩa với "lắp ráp", nhấn mạnh việc ghép các phần khớp vào nhau.
    • Trò chơi lắp ghép hình khối rất tốt cho trí não trẻ em.
  • Lắp đặt (động từ): Vừa lắp ráp, vừa đặt để thiết bị vào vị trí vận hành cuối cùng.
    • Kỹ thuật viên đến lắp đặt máy điều hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Ghép nối: Kết nối các phần lại với nhau.
  • Tổ hợp: Kết hợp nhiều thứ thành một thể thống nhất (thường dùng cho các hệ thống phức tạp).
  • Lắp (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Tháo rời: Hành động ngược lại, tách một vật hoàn chỉnh thành các bộ phận nhỏ.
  • Phân hủy: Làm cho một vật thể tan rã thành các phần (thường không giữ nguyên được hình dáng ban đầu).
Các cụm từ liên quan
  • Bản vẽ lắp ráp: Bản vẽ kỹ thuật thể hiện cách thức vị trí lắp ghép các chi tiết.
  • Quy trình lắp ráp: Trình tự các bước cần thực hiện để lắp ráp sản phẩm.
  • Linh kiện lắp ráp: Các bộ phận, chi tiết dùng để ghép thành sản phẩm hoàn chỉnh.
lắp ráp

Một kỹ sư đang lắp ráp một chiếc máy trong xưởng.

  1. Đặt các bộ phận máy móc vào đúng chỗ để có thể cho chạy được: Phân xưởng lắp ráp.