lắt léo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh co, không thẳng thắn, khó nắm bắt: Dùng để miêu tả những điều phức tạp, rắc rối, không minh bạch, thường có ý gian dối, xảo quyệt.
- Khúc khuỷu, ngoằn ngoèo: Dùng để miêu tả hình dáng, đường đi uốn lượn, không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Việc đời thật lắt léo, đôi khi không biết đâu mà lần. (Cuộc sống thật phức tạp và khó đoán, đôi khi không biết dựa vào đâu.)
- Con đường mòn lắt léo dẫn lên đỉnh núi. (Con đường mòn quanh co dẫn lên đỉnh núi.)
- Đối phương dùng những thủ đoạn lắt léo để giành lợi thế. (Đối phương dùng những thủ đoạn xảo quyệt để giành lợi thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lắt léo của tạo hóa": chỉ sự phức tạp, kỳ ảo, khó lường của tự nhiên hay cuộc sống.
- Những lắt léo của tạo hóa khiến con người không ngừng kinh ngạc. (Những điều kỳ diệu và phức tạp của tạo hóa khiến con người không ngừng kinh ngạc.)
"lời nói lắt léo": lời nói quanh co, không trung thực, có ý đồ gian dối.
- Anh ta trả lời với những lời nói lắt léo, không dám nhìn thẳng vào vấn đề. (Anh ta trả lời với những lời nói quanh co, không dám nhìn thẳng vào vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Lắt lay (tính từ): thường dùng để chỉ trạng thái đung đưa, chòng chành, không vững chắc (ví dụ: ngọn nến lắt lay).
- Lắt nhắt (tính từ): nhỏ lẻ, vụn vặt, không đáng kể (ví dụ: công việc lắt nhắt).
Từ đồng nghĩa
- Quanh co: uốn khúc, không thẳng.
- Xảo quyệt: khôn ngoan một cách gian dối.
- Gian xảo: dối trá, mưu mẹo.
Từ trái nghĩa
- Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co.
- Minh bạch: rõ ràng, trong sáng.
- Chân thật: thật thà, ngay thẳng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đời lắm lắt léo, người nhiều nết na": Thành ngữ này nói lên sự phức tạp, đa đoan của cuộc sống và sự đa dạng trong tính cách con người.
- Quanh co phiền phức: Việc đời lắt léo.