lẵng đẵng

  1. attendre longuement
  2. traîner longuement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lẵng đẵng"

lẵng đẵng
Chờ lẵng đẵng mấy ngày, cuối cùng bưu tá cũng mang thư đến.