lẽ phải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều được thừa nhận là đúng đắn, hợp với đạo lý và lương tâm con người: "Lẽ phải" chỉ nguyên tắc, chuẩn mực hành xử được xã hội công nhận là chính đáng, công bằng và hợp tình hợp lý.
- Chân lý khách quan, điều đúng đắn cần tuân theo: Nó còn ám chỉ chân lý phổ quát, vượt lên trên ý chí chủ quan của cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuộc về lẽ phải": Hành động hoặc quan điểm mang tính chính nghĩa, đúng đắn rõ ràng.
- Lời nói của anh ấy hoàn toàn thuộc về lẽ phải, khiến mọi người đều phải suy ngẫm.
"Bênh vực lẽ phải": Đứng ra bảo vệ, ủng hộ cho điều đúng đắn.
- Chúng ta không được im lặng mà phải biết bênh vực lẽ phải.
Biến thể và từ gần giống
Lẽ thường (danh từ): Điều hợp với logic thông thường, với quy luật tự nhiên hay kinh nghiệm sống.
- Theo lẽ thường, mưa nhiều thì cây cối sẽ xanh tốt.
Lẽ công bằng (danh từ): Nguyên tắc về sự công bằng, không thiên vị.
- Chân lý (danh từ): Sự thật khách quan, quy luật tất yếu đã được chứng minh và thừa nhận.
Từ đồng nghĩa
- Đạo lý: Những quy tắc, chuẩn mực về cách sống, cách ứng xử tốt đẹp trong xã hội.
- Lương tâm: Ý thức đạo đức bên trong, giúp con người phân biệt phải trái.
- Chính nghĩa: Điều đúng đắn, hợp lẽ phải, thường dùng trong bối cảnh tranh chấp, đấu tranh.
Thành ngữ liên quan
"Lẽ phải thường thắng" / "Lẽ phải bao giờ cũng thắng": Thể hiện niềm tin rằng về lâu dài, chân lý và sự đúng đắn cuối cùng sẽ chiến thắng cái sai trái.
- Dù gian nan đến mấy, hãy tin rằng lẽ phải bao giờ cũng thắng.
"Cái nết đánh chết cái đẹp, lẽ phải đánh bại sự gian dối": Nhấn mạnh giá trị vượt trội của đức hạnh và sự chính trực so với vẻ bề ngoài và thủ đoạn.
- d. Điều được coi là phải, là hợp đạo lí. Làm theo lẽ phải. Nhìn ra lẽ phải. Lẽ phải bao giờ cũng thắng.