lề lối

  1. manière habituelle
    • Lề lối làm việc
      manière habituelle de travailler
  2. procédé
    • Lề lối kĩ thuật
      procédé technique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lề lối"

lề lối
Mỗi người đều có lề lối sinh hoạt riêng của mình.