lễ đường

  1. maison du culte
  2. salle des fêtes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lễ đường"

lễ đường
Lễ đường được trang hoàng lộng lẫy cho buổi lễ kỷ niệm.