lễ bái

Học thuật
Thân thiện
lễ bái

Người dân thành kính lễ bái tại ngôi đền cổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện các nghi thức cung kính, tôn thờ đối với thần linh, thánh thần hoặc Đức Phật: Hành động thể hiện sự sùng kính, tôn trọng sâu sắc thông qua các cử chỉ, nghi lễ cụ thể như cúi lạy, dâng cúng.
    • Tỏ lòng tôn kính một cách trang trọng theo nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hằng ngày, các Phật tử thành tâm lễ bái trước bàn thờ Phật. (Họ thực hiện nghi thức cung kính một cách đều đặn thành kính.)
    • Người dân trong làng tụ tập tại đình để lễ bái Thành Hoàng. (Cộng đồng cùng nhau thực hiện nghi lễ tôn thờ vị thần bảo hộ.)
    • Lễ bái không chỉ hình thức bên ngoài phải xuất phát từ sự chân thành trong tâm. (Hành động này nhấn mạnh đến ý nghĩa nội tâm hơn nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành tâm lễ bái": thực hiện nghi lễ với tất cả lòng thành kính chân thành.

    • đâu, chỉ cần thành tâm lễ bái được. (Yếu tố tinh thần được coi trọng hơn địa điểm.)
  • "lễ bái tổ tiên": thực hiện nghi thức tôn kính, thờ cúng ông bà, tổ tiên.

    • Vào ngày giỗ, con cháu tề tựu đầy đủ để lễ bái tổ tiên. (Đây một biểu hiện quan trọng của đạo hiếu trong văn hóa.)
Biến thể từ liên quan
  • Lễ (danh từ): nghi thức, buổi lễ.

    • Lễ cưới được tổ chức trang trọng. (Chỉ một nghi lễ cụ thể.)
  • Bái (động từ): lạy, cúi chào một cách cung kính.

    • Ông ấy bái lạy trước bàn thờ. (Chỉ hành động cúi lạy cụ thể.)
  • Cúng bái (động từ): thờ cúng, dâng lễ vật cho thần linh, tổ tiên. (Từ ghép, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc dâng đồ cúng.)

  • Thờ cúng (động từ): thờ phụng cúng tế. (Từ ghép, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thờ phụng lâu dài các nghi lễ cúng tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Thờ phụng: thể hiện lòng tôn kính phụng sự (thường mang tính lâu dài, liên tục).
  • Cúng tế: dâng lễ vật trong các nghi lễ (nhấn mạnh vào hành động dâng đồ vật).
Các cụm từ liên quan
  • Lễ bái chư Phật: thực hiện nghi thức cung kính đối với chư vị Phật.

    • Trong khóa tu, mọi người cùng lễ bái chư Phật. (Chỉ một đối tượng tôn kính cụ thể trong Phật giáo.)
  • Nơi lễ bái: địa điểm dành cho việc thực hiện các nghi thức tôn giáo.

    • Chùa nơi lễ bái thanh tịnh của Phật tử. (Chỉ công năng của một địa điểm.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " thờ thiêng, kiêng lành": Câu tục ngữ thể hiện quan niệm về sự linh ứng khi con người thành tâm thờ cúng, lễ bái biết kiêng kỵ những điều không phải.
lễ bái

Người dân thành kính lễ bái tại ngôi đền cổ.

  1. Cúng tế thần, thánh, Phật.

Từ gần giống