lễ nghĩa

  1. convenances; savoir-vivre
    • Lễ nghĩa trong xã hội
      convenances sociales
    • Dạy lễ nghĩa cho con
      apprendre le savoir-vivre à son enfant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lễ nghĩa
Lễ nghĩa là nền tảng quan trọng trong cách ứng xử gia đình.