lịch trình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước đường, quá trình trải qua: Chỉ một chuỗi các giai đoạn, sự kiện hoặc bước phát triển liên tiếp được trải qua theo thời gian.
- Kế hoạch, chương trình được sắp xếp theo thứ tự thời gian: Chỉ một bản dự kiến chi tiết về các công việc, hoạt động sẽ diễn ra, được sắp xếp theo trình tự thời gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lịch trình tiến hóa của xã hội loài người rất phức tạp. (Quá trình phát triển của xã hội loài người rất phức tạp.)
- Anh ấy đã gửi cho tôi lịch trình họp chi tiết cho tuần tới. (Anh ấy đã gửi cho tôi bản kế hoạch họp chi tiết cho tuần tới.)
- Chúng tôi cần lập một lịch trình du lịch cho chuyến đi Đà Lạt. (Chúng tôi cần lập một kế hoạch chi tiết cho chuyến du lịch Đà Lạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đúng lịch trình": diễn ra đúng như kế hoạch hoặc dự kiến ban đầu.
- Mọi việc đang diễn ra theo đúng lịch trình. (Mọi việc đang diễn ra đúng như kế hoạch.)
- "chậm/trễ lịch trình": không đạt được các mốc thời gian đã đề ra trong kế hoạch.
- Dự án đang bị chậm lịch trình so với kế hoạch ban đầu. (Dự án đang bị trễ so với kế hoạch ban đầu.)
- "lịch trình dày đặc": kế hoạch có rất nhiều công việc, hoạt động được xếp sát nhau.
- Tuần làm việc của giám đốc có lịch trình dày đặc. (Tuần làm việc của giám đốc có kế hoạch rất nhiều việc sát nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Lịch (danh từ): thường chỉ công cụ ghi ngày tháng (tờ lịch, lịch để bàn) hoặc danh sách các sự kiện (lịch chiếu phim, lịch thi đấu).
- Tiến trình (danh từ): quá trình diễn biến, phát triển theo một hướng nào đó, thường mang tính trừu tượng hơn (tiến trình đàm phán, tiến trình lịch sử).
- Kế hoạch (danh từ): phương án, dự định công việc cần làm, có thể không nhấn mạnh yếu tố thứ tự thời gian bằng "lịch trình".
Từ đồng nghĩa
- Quá trình: chuỗi các giai đoạn, sự việc nối tiếp nhau (thường dùng cho nghĩa "bước đường trải qua").
- Chương trình: kế hoạch các hoạt động, công việc được sắp xếp (thường dùng cho nghĩa "kế hoạch theo thời gian").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "lịch trình" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "lịch trình")
- Bước đường trải qua: Lịch trình tiến hóa của xã hội loài người.