lọt lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mới sinh ra, mới ra khỏi bụng mẹ: Dùng để chỉ trạng thái của một đứa trẻ vừa mới được sinh ra, chào đời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cháu bé vừa lọt lòng đã khóc to. (Đứa trẻ vừa mới chào đời đã khóc to.)
- Em bé lọt lòng trong tình trạng sức khỏe tốt. (Em bé chào đời trong tình trạng sức khỏe tốt.)
- Khi đứa trẻ lọt lòng, cả gia đình đều vui mừng. (Khi đứa trẻ chào đời, cả gia đình đều vui mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vừa lọt lòng": nhấn mạnh thời điểm ngay sau khi sinh.
- Tiếng khóc đầu tiên vừa lọt lòng là dấu hiệu quan trọng. (Tiếng khóc đầu tiên ngay khi chào đời là dấu hiệu quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Chào đời (động từ): được sinh ra.
- Một công dân mới vừa chào đời. (Một công dân mới vừa được sinh ra.)
Sinh ra (động từ): ra đời.
- Anh ấy sinh ra vào một ngày mùa đông. (Anh ấy ra đời vào một ngày mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chào đời: ra đời, được sinh ra.
- Sinh ra: ra đời.
- Ra đời: bắt đầu cuộc sống bên ngoài bụng mẹ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lọt lòng" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít dùng trong hội thoại thông thường.
- Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái của em bé, không dùng cho người lớn nói về bản thân.
- t. Nói trẻ em mới ra khỏi bụng mẹ.