lốp đốp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Âm thanh ngắn, khô, liên tiếp và đều đặn: Từ mô phỏng tiếng nổ nhỏ, tiếng lách tách, hoặc tiếng va chạm khô và đanh, thường phát ra liên tục.
- Tiếng pháo nổ liên tiếp: Âm thanh của nhiều tiếng pháo nổ nhỏ, nhanh và liên tục.
- Tiếng tre nứa cháy: Âm thanh lách tách phát ra khi tre, nứa hoặc củi khô bị đốt cháy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Tiếng pháo nổ lốp đốp suốt đêm giao thừa. (Âm thanh pháo nổ liên tiếp suốt đêm giao thừa.)
- Ngọn lửa bập bùng, củi cháy nghe lốp đốp. (Ngọn lửa bập bùng, tiếng củi cháy nghe lách tách.)
- Mưa rơi lốp đốp trên mái tôn. (Mưa rơi lộp độp trên mái tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để miêu tả nhịp điệu: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất liên tục, đều đặn của một chuỗi âm thanh ngắn.
- Tiếng gõ cửa lốp đốp vang lên giữa đêm khuya. (Tiếng gõ cửa liên hồi vang lên giữa đêm khuya.)
Trong văn học miêu tả: Sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gợi cảm giác về không gian và hoạt động.
- Trong im lặng, chỉ nghe tiếng kim khâu lốp đốp trên vải. (Trong im lặng, chỉ nghe tiếng kim khâu đều đặn trên vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộp bộp / Lộp độp: Các biến thể tượng thanh tương tự, thường dùng cho âm thanh trầm và ướt hơn, như tiếng mưa rơi mạnh hoặc tiếng vỗ nước.
- Lách tách: Từ tượng thanh cho âm thanh nứt, vỡ nhỏ và khô (như hạt nổ, củi cháy), thường không liên tục bằng "lốp đốp".
- Răng rắc: Từ tượng thanh cho âm thanh giòn, to và rõ ràng hơn, như tiếng gãy cành cây.
Từ đồng nghĩa
- Lách tách: (tượng thanh) Âm thanh nổ nhỏ, thường do nhiệt.
- Rền rền: (tính từ) Âm thanh liên tục, đều đều (có thể to hơn).
Các cụm từ liên quan
- Nổ lốp đốp: Cụm động từ miêu tả hành động phát ra âm thanh "lốp đốp".
- Pháo hoa nổ lốp đốp trên bầu trời. (Pháo hoa nổ liên tiếp trên bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Chức năng chính của nó là từ tượng thanh miêu tả trực tiếp.)
- Tiếng tre nứa hay pháo nổ liên tiếp.