lồng sấy

Học thuật
Thân thiện
lồng sấy

Mẹ đặt lồng sấy lên bếp than để sấy khô quần áo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đan bằng tre, hình lồng, dùng để sấy khô thực phẩm bằng cách đặt than hồng bên trong: "lồng sấy" một dụng cụ gia đình truyền thống, thường được đan bằng tre hoặc mây, hình dạng giống cái lồng. Người ta đặt than hồng vào trong để tỏa nhiệt, sau đó phủ thực phẩm cần sấy khô lên phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi dùng lồng sấy để sấy khô sau khi ướp muối. (Mẹ tôi dùng lồng sấy để làm khô sau khi đã ướp muối.)
    • Lồng sấy tre rất tiện lợi để sấy mực hoặc hoa quả vào mùa mưa. (Lồng sấy bằng tre rất tiện lợi để làm khô mực hoặc trái cây vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sấy bằng lồng sấy": chỉ phương pháp làm khô thực phẩm bằng dụng cụ này.
    • sấy bằng lồng sấy thơm giữ được vị ngon hơn. ( được làm khô bằng lồng sấy sẽ thơm giữ được hương vị tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lồng (danh từ): chỉ đồ vật hình dạng giống cái lồng nói chung (như lồng chim, lồng đèn).
  • Sấy (động từ): làm cho khô bằng nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ sấy: dụng cụ dùng để sấy khô.
  • Giàn sấy: kết cấu nhiều tầng để phơi hoặc sấy, thường lớn hơn cố định hơn lồng sấy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lồng sấy")

lồng sấy

Mẹ đặt lồng sấy lên bếp than để sấy khô quần áo.

  1. Đồ đan bằng tre dùng để than ở trong sấy.