lỗ

Học thuật
Thân thiện
lỗ

Một con chuột nhỏ chui vào một lỗ trên tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ thủng, chỗ hở trên bề mặt: Chỉ một khoảng trống nhỏ, thường do tạo ra hoặc tự nhiên , xuyên qua một vật thể.
    • Hang, hốc nhỏ: Nơi trú ẩn, sinh sống của một số loài động vật hoặc được dùng với nghĩa bóng.
    • Đường thông, lối vào bên trong: Chỉ các khoang hoặc ống tự nhiên trên cơ thể hoặc công trình.
    • Hố: Vết lõm sâu xuống lòng đất.
    • Huyệt mộ: Nơi chôn cất người chết.
    • Chỗ, nơi (thông tục): Được dùng để chỉ một địa điểm, vị trí cụ thể nào đó.
  2. Tính từ:

    • Bị thủng, lỗ: Trạng thái của vật bị xuyên thủng, tạo thành lỗ.
  3. Phó từ (trong kinh tế):

    • Hao hụt, mất mát so với vốn ban đầu: Tình trạng không thu lại đủ số vốn đã bỏ ra, dẫn đến thiệt hại tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bức tường một cái lỗ nhỏ. (Chỉ chỗ thủng)
    • Con chuột chui vào lỗ. (Chỉ hang, hốc)
    • Bị nước vào lỗ tai. (Chỉ đường thông, lối vào)
    • Đào một cái lỗ để trồng cây. (Chỉ hố)
    • Đưa tiễn người thân xuống lỗ. (Chỉ huyệt mộ)
    • Để chìa khóalỗ nào rồi? (Chỉ chỗ, nơi - thông tục)
  • Tính từ:

    • Cái thùng này bị lỗ rồi, không đựng nước được. (Chỉ trạng thái bị thủng)
  • Phó từ (kinh tế):

    • Cửa hàng bán món hàng đó bị lỗ. (Chỉ việc bán hàng thua lỗ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn lônglỗ": Thành ngữ chỉ cuộc sống nguyên thủy, hoang dã thời xa xưa.
  • "Vào lỗ tai này ra lỗ tai kia": Thành ngữ chỉ việc nghe nhưng không nhớ, không tiếp thu.
  • "Lỗ mũi, lỗ tai": Các từ ghép chỉ bộ phận trên cơ thể, trong đó "lỗ" giữ nghĩa đường thông.
  • "Bán lỗ vốn" / "Buôn bán lỗ": Cụm từ kinh tế chỉ việc bán hàng hoặc kinh doanh bị thua lỗ, không thu hồi đủ vốn.
Biến thể từ liên quan
  • Lỗ hổng: Danh từ ghép, chỉ khe hở lớn hơn hoặc dùng với nghĩa bóng chỉ sự thiếu sót, điểm yếu ( dụ: , ).
  • Lỗi: Một từ khác âm gần giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sai sót, khuyết điểm.
  • Lỗ chỗ: Tính từ, chỉ trạng thái nhiều lỗ nhỏ li ti trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
  • Danh từ (chỗ thủng): Lỗ thủng, lỗ hổng, khe hở.
  • Danh từ (hang): Hang, hốc, hang hốc.
  • Danh từ (hố): Hố, hốc.
  • Phó từ (hao hụt): Lỗ lã, thua lỗ, hao hụt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gần xuống lỗ": Thành ngữ chỉ người già yếu, gần đất xa trời.
  • "Ngồi lỗ": (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ việc chịu thua thiệt, chịu phần thiệt về mình.
lỗ

Một con chuột nhỏ chui vào một lỗ trên tường.

  1. d. 1. Chỗ thủng : Lỗ châu mai. 2. Hang hốc : Ăn lônglỗ. 3. Đường ăn thông vào trong : Lỗ mũi ; Lỗ tai. 4. Hố : Lỗ chôn tiền. 5. Huyệt, chỗ chôn người chết : Gần xuống lỗ. 6. Chỗ (thtục) : Anh ngồilỗ nào ?
  2. . - t. Thủng : Đánh lỗ đầu.
  3. ph. Hao hụt vào vốn : Buôn bán lỗ.