lỗ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ thủng, chỗ hở trên bề mặt: Chỉ một khoảng trống nhỏ, thường do tạo ra hoặc tự nhiên có, xuyên qua một vật thể.
- Hang, hốc nhỏ: Nơi trú ẩn, sinh sống của một số loài động vật hoặc được dùng với nghĩa bóng.
- Đường thông, lối vào bên trong: Chỉ các khoang hoặc ống tự nhiên trên cơ thể hoặc công trình.
- Hố: Vết lõm sâu xuống lòng đất.
- Huyệt mộ: Nơi chôn cất người chết.
- Chỗ, nơi (thông tục): Được dùng để chỉ một địa điểm, vị trí cụ thể nào đó.
Tính từ:
- Bị thủng, có lỗ: Trạng thái của vật bị xuyên thủng, tạo thành lỗ.
Phó từ (trong kinh tế):
- Hao hụt, mất mát so với vốn ban đầu: Tình trạng không thu lại đủ số vốn đã bỏ ra, dẫn đến thiệt hại tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bức tường có một cái lỗ nhỏ. (Chỉ chỗ thủng)
- Con chuột chui vào lỗ. (Chỉ hang, hốc)
- Bị nước vào lỗ tai. (Chỉ đường thông, lối vào)
- Đào một cái lỗ để trồng cây. (Chỉ hố)
- Đưa tiễn người thân xuống lỗ. (Chỉ huyệt mộ)
- Để chìa khóa ở lỗ nào rồi? (Chỉ chỗ, nơi - thông tục)
Tính từ:
- Cái thùng này bị lỗ rồi, không đựng nước được. (Chỉ trạng thái bị thủng)
Phó từ (kinh tế):
- Cửa hàng bán món hàng đó bị lỗ. (Chỉ việc bán hàng thua lỗ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn lông ở lỗ": Thành ngữ chỉ cuộc sống nguyên thủy, hoang dã thời xa xưa.
- "Vào lỗ tai này ra lỗ tai kia": Thành ngữ chỉ việc nghe nhưng không nhớ, không tiếp thu.
- "Lỗ mũi, lỗ tai": Các từ ghép chỉ bộ phận trên cơ thể, trong đó "lỗ" giữ nghĩa đường thông.
- "Bán lỗ vốn" / "Buôn bán lỗ": Cụm từ kinh tế chỉ việc bán hàng hoặc kinh doanh bị thua lỗ, không thu hồi đủ vốn.
Biến thể và từ liên quan
- Lỗ hổng: Danh từ ghép, chỉ khe hở lớn hơn hoặc dùng với nghĩa bóng chỉ sự thiếu sót, điểm yếu (ví dụ: , ).
- Lỗi: Một từ khác có âm gần giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sai sót, khuyết điểm.
- Lỗ chỗ: Tính từ, chỉ trạng thái có nhiều lỗ nhỏ li ti trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Danh từ (chỗ thủng): Lỗ thủng, lỗ hổng, khe hở.
- Danh từ (hang): Hang, hốc, hang hốc.
- Danh từ (hố): Hố, hốc.
- Phó từ (hao hụt): Lỗ lã, thua lỗ, hao hụt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gần xuống lỗ": Thành ngữ chỉ người già yếu, gần đất xa trời.
- "Ngồi lỗ": (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ việc chịu thua thiệt, chịu phần thiệt về mình.
- d. 1. Chỗ thủng : Lỗ châu mai. 2. Hang hốc : Ăn lông ở lỗ. 3. Đường ăn thông vào trong : Lỗ mũi ; Lỗ tai. 4. Hố : Lỗ chôn tiền. 5. Huyệt, chỗ chôn người chết : Gần xuống lỗ. 6. Chỗ (thtục) : Anh ngồi ở lỗ nào ?
- . - t. Thủng : Đánh lỗ đầu.
- ph. Hao hụt vào vốn : Buôn bán lỗ.