lộ tẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Thành ngữ, khẩu ngữ):
- Bị phát hiện, bị vạch trần bản chất thật hoặc hành vi xấu xa, giả dối đã cố che giấu trước đó: "Lộ tẩy" diễn tả việc một sự thật xấu, một âm mưu hoặc bộ mặt giả tạo bất ngờ bị phơi bày ra ánh sáng, khiến đối tượng không thể tiếp tục lừa dối được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Âm mưu lừa đảo của hắn cuối cùng đã bị lộ tẩy trước công chúng. (Âm mưu lừa đảo của hắn cuối cùng đã bị phơi bày trước công chúng.)
- Khi bằng chứng được đưa ra, tên trộm đã hoàn toàn lộ tẩy. (Khi bằng chứng được đưa ra, tên trộm đã hoàn toàn bị vạch mặt.)
- Bộ mặt giả nhân giả nghĩa của hắn sớm muộn cũng sẽ bị lộ tẩy. (Bộ mặt đạo đức giả của hắn sớm muộn rồi cũng bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị lộ tẩy": cụm từ thường dùng nhất, nhấn mạnh trạng thái bị động, bị phát hiện.
- Vụ tham nhũng đã bị lộ tẩy nhờ một người tố giác. (Vụ tham nhũng đã bị phơi bày nhờ một người tố cáo.)
- "làm lộ tẩy": hành động chủ động khiến cho sự thật xấu bị phơi bày.
- Một chi tiết nhỏ trong câu chuyện đã làm lộ tẩy toàn bộ kế hoạch. (Một chi tiết nhỏ trong câu chuyện đã làm lộ ra toàn bộ kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộ (động từ): để lộ ra, bộc lộ ra ngoài (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả điều tốt và xấu).
- Anh ấy vô tình lộ bí mật. (Anh ấy vô tình để lộ bí mật.)
- Bại lộ (động từ, trang trọng hơn): bị lộ ra, thất bại trong việc che giấu (thường dùng cho âm mưu, kế hoạch).
- Âm mưu phản loạn đã bại lộ. (Âm mưu phản loạn đã bị bại lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Vạch trần: hành động chủ động phơi bày sự thật xấu xa, giả dối ra.
- Phơi bày: làm cho cái vốn bị che giấu lộ ra ngoài.
- Bóc trần: (khẩu ngữ) vạch rõ bản chất thật đằng sau vẻ ngoài giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Che giấu: giấu kín, không để lộ ra.
- Ngụy trang: làm cho có vẻ ngoài khác để đánh lừa.
- Bưng bít: tìm cách giấu nhẹm, không cho thông tin lộ ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Lộ nguyên hình": bị lộ ra hình dạng, bản chất thật sự (thường dùng với yêu tinh, quỷ trong truyện cổ tích, hoặc hàm ý mỉa mai).
- Dưới ánh sáng của sự thật, hắn đã lộ nguyên hình là một kẻ lừa đảo. (Dưới ánh sáng của sự thật, hắn đã lộ ra bộ mặt thật là một kẻ lừa đảo.)
- "Treo đầu dê, bán thịt chó": thành ngữ chỉ hành vi lừa dối, gian trá. Hành vi này nếu bị "lộ tẩy" thì sẽ thất bại.
- Cửa hàng đó treo đầu dê bán thịt chó, nhưng rồi cũng bị lộ tẩy. (Cửa hàng đó lừa dối khách hàng, nhưng rồi cũng bị phát hiện.)
- Hiện rõ bộ mặt giả dối (thtục): Bọn gian thương bị lộ tẩy.