lộn giống

Học thuật
Thân thiện
lộn giống

Thóc lộn giống cần được tách ra trước khi gieo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lẫn giống khác vào: Chỉ hành động trộn lẫn hạt giống của một giống cây trồng này với hạt giống của một giống khác, thường do vô tình hoặc không chủ ý, dẫn đến sự không thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thóc lộn giống. (Thóc bị lẫn giống khác vào.)
    • Khoai lang này bị lộn giống nên củ không đều. (Giống khoai lang này bị lẫn giống khác nên củ không đều nhau.)
    • Người nông dân cẩn thận để không lộn giống khi phơi thóc. (Người nông dân cẩn thận để không làm lẫn giống khác vào khi phơi thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị lộn giống": được dùng phổ biếndạng bị động để chỉ tình trạng hạt giống đã bị lẫn tạp.
    • Mẻ ngô này bị lộn giống nên năng suất thấp. (Mẻ ngô này bị lẫn giống khác nên năng suất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẫn giống: Có nghĩa tương tự, chỉ việc các giống bị trộn vào nhau.
  • Tạp giống: Chỉ giống không thuần, lẫn giống khác.
  • Lộn xộn giống: Cách nói nhấn mạnh sự hỗn độn, không phân biệt được giống.
Từ đồng nghĩa
  • Pha giống: Trộn giống (có thể chủ ý hoặc không).
  • Lẫn tạp: Lẫn các thứ khác nhau, không chỉ riêng giống.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, khi nói về chất lượng hạt giống.
  • Thường dùng với các danh từ chỉ hạt giống, nông sản như:
  • Mang sắc thái tiêu cực, việc lộn giống thường làm giảm chất lượng năng suất cây trồng.
lộn giống

Thóc lộn giống cần được tách ra trước khi gieo.

  1. Lẫn giống khác vào: Thóc lộn giống.