lớn lao

  1. grand; grandiose
    • Sự nghiệp lớn lao
      grande cause
    • Cảnh tượng lớn lao
      spectacle grandiose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lớn lao"

lớn lao
Sự nghiệp giáo dục là một sự nghiệp lớn lao.