lởn vởn

  1. rôder
  2. tournailler
    • Những ý nghĩ lạ lùng lởn vởn trong óc
      des idées étranges tournaillent dans son esprit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lởn vởn"

lởn vởn
Một con mèo lởn vởn quanh bàn ăn.