lủn

  1. Short
    • Cụt lủn
      Short-spoken, curt
    • Câu trả lời cụt lủn
      A curt answer
    • thun lủn (láytăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lủn
Cái đuôi chú chó bị lủn lại sau tai nạn.