lủng liểng

  1. retomber
    • Để vạt áo dài lủng liểng
      laisser retomber le pan de sa robe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lủng liểng"

lủng liểng
Sợi dây chão cũ lủng liểng trước gió.