lựu đạn

  1. (mil.) grenade
    • Lựu đạn cháy
      grenade incendière
    • Rút chốt lựu đạn
      dégoupiller une grenade
    • Súng phóng lựu đạn
      lance-grenades

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lựu đạn"