la ó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu to, hô to để phản đối, chê bai hoặc ngăn cản một hành động nào đó: "la ó" là hành động dùng tiếng hét, tiếng kêu lớn để bày tỏ sự không đồng tình, phản đối hoặc chế giễu đối với một người, một sự việc, thường diễn ra tại nơi công cộng như sân khấu, sân vận động, hoặc các cuộc họp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cầu thủ đó phạm lỗi thô bạo nên bị khán giả la ó. (Cầu thủ đó phạm lỗi thô bạo nên bị khán giả la ó.)
- Diễn giả đưa ra quan điểm sai lầm và bị cử tọa la ó. (Diễn giả đưa ra quan điểm sai lầm và bị cử tọa la ó.)
- Không nên la ó khi xem biểu diễn, điều đó rất mất lịch sự. (Không nên la ó khi xem biểu diễn, điều đó rất mất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị la ó": ở trong tình trạng bị đám đông hô to phản đối.
- Võ sĩ đó bị la ó dữ dội vì có hành vi phi thể thao. (Võ sĩ đó bị la ó dữ dội vì có hành vi phi thể thao.)
"la ó ầm ĩ": la ó một cách rất ồn ào, gây náo động.
- Một nhóm người la ó ầm ĩ bên ngoài tòa nhà. (Một nhóm người la ó ầm ĩ bên ngoài tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- La hét (động từ): kêu, hét lên, thường do sợ hãi, giận dữ hoặc phấn khích, không nhất thiết mang nghĩa phản đối như "la ó".
- Phản đối (động từ): bày tỏ ý kiến không tán thành, có thể bằng nhiều hình thức khác nhau, không chỉ là la hét.
- Chế giễu (động từ): cười nhạo, chê bai, có thể đi kèm với lời nói hoặc hành động.
Từ đồng nghĩa
- Hùa theo: tham gia vào việc la hét, phản đối theo đám đông.
- Cười chê: vừa cười vừa chê bai, có thể bao gồm cả hành động la ó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "la ó" là một động từ ghép đã hoàn chỉnh trong tiếng Việt và thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ kiểu phrasal verb như trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "la ó". Hành động này thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)
- Kêu to để phản đối : Chơi xấu bị đồng bào la ó.