la cà

  1. traîner; lambiner
    • cứ la càngoài phố
      il a toujours traîné dans les rues
    • La càquán rượu
      labiner dans le cabaret
    • người la cà quán rượu
      pilier de cabaret ; rouleur de cabaret

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

la cà
Hai người bạn la cà dọc theo con phố nhỏ.