la paz

la paz

La Paz is a city high in the Andes mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô hành chính của Bolivia: "La Paz" tên thủ đô hành chính của Bolivia, nằmphía tây đất nước này. Đây thành phố lớn nhất trụ sở chính phủ của Bolivia.
dụ sử dụng
  • (La Paz thủ đô cao nhất thế giới.)
  • (Chính phủ Bolivia hoạt động từ La Paz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Paz" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc du lịch khi nói về Bolivia.
    • Many tourists visit La Paz for its unique culture and altitude. (Nhiều du khách đến thăm La Paz văn hóa độc đáo độ cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể chính thức "La Paz" một danh từ riêng chỉ địa danh.
  • Paceño/Paceña: cư dân của La Paz.
    • The Paceños are known for their hospitality. (Người dân La Paz nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô hành chính của Bolivia: cách diễn tả tương tự trong văn bản chính thức.
  • Thành phố La Paz: cách gọi đầy đủ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "La Paz" địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "La Paz".

Từ gần giống