lupus
A small, bright telescope points toward the constellation Lupus in the southern sky.
Danh từ (Y học):
- Bệnh lupus: Một bệnh tự miễn mãn tính, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô và cơ quan của chính nó, gây viêm và tổn thương. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp, thận, tế bào máu, não, tim và phổi.
- Bệnh lupus da (lupus vulgaris): Một dạng bệnh lao ngoài da, đặc trưng bởi các tổn thương loét trên da, thường ở mặt.
Danh từ (Thiên văn học):
- Chòm sao Sói (Lupus): Một chòm sao nằm ở bán cầu nam, gần các chòm sao Bán Nhân Mã (Centaurus) và Thiên Yết (Scorpius).
Danh từ (Y học):
- She was diagnosed with lupus last year. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh lupus vào năm ngoái.)
- Lupus can cause a wide range of symptoms, from fatigue to joint pain. (Bệnh lupus có thể gây ra một loạt các triệu chứng, từ mệt mỏi đến đau khớp.)
- Lupus vulgaris is a skin infection caused by tuberculosis. (Lupus vulgaris là một bệnh nhiễm trùng da do lao gây ra.)
Danh từ (Thiên văn học):
- Lupus is one of the 88 modern constellations. (Lupus là một trong 88 chòm sao hiện đại.)
- You can see the constellation Lupus in the southern sky during certain months. (Bạn có thể nhìn thấy chòm sao Sói trên bầu trời phía nam vào một số tháng nhất định.)
"Systemic lupus erythematosus (SLE)": Lupus ban đỏ hệ thống. Đây là dạng lupus phổ biến và nghiêm trọng nhất, có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan.
- Managing systemic lupus erythematosus requires a comprehensive treatment plan. (Việc kiểm soát lupus ban đỏ hệ thống đòi hỏi một kế hoạch điều trị toàn diện.)
"Cutaneous lupus": Lupus da. Dạng lupus chủ yếu ảnh hưởng đến da.
- Cutaneous lupus often presents with a rash, especially after sun exposure. (Lupus da thường biểu hiện bằng phát ban, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với ánh nắng.)
- Lupus erythematosus: Lupus ban đỏ. Thuật ngữ chung cho nhóm bệnh lupus.
- Lupoid (tính từ): Có đặc điểm giống bệnh lupus.
- The patient presented with a lupoid rash. (Bệnh nhân xuất hiện phát ban dạng lupus.)
- Y học:
- SLE (viết tắt của Systemic Lupus Erythematosus): Lupus ban đỏ hệ thống.
- "The wolf disease" (tên gọi dân gian, ít dùng): Bệnh sói (do "lupus" trong tiếng Latin có nghĩa là "sói", và một số tổn thương da giống vết sói cắn).
Lupus flare (hoặc flare-up): Đợt bùng phát lupus. Giai đoạn các triệu chứng bệnh trở nên trầm trọng.
- Stress can sometimes trigger a lupus flare. (Căng thẳng đôi khi có thể kích hoạt một đợt bùng phát lupus.)
Lupus anticoagulant: Kháng thể kháng đông lupus. Một loại kháng thể tự miễn có liên quan đến nguy cơ hình thành huyết khối, thường gặp ở một số bệnh nhân lupus.
- The test detected the presence of lupus anticoagulant. (Xét nghiệm phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng đông lupus.)
- Fighting the lupus battle: Cuộc chiến chống lại bệnh lupus. Cách nói ẩn dụ về việc sống chung và điều trị căn bệnh mãn tính này.
- She has shown incredible strength in her fight against lupus. (Cô ấy đã thể hiện sức mạnh phi thường trong cuộc chiến chống lại bệnh lupus.)
A small, bright telescope points toward the constellation Lupus in the southern sky.
- (y học) bệnh luput ((cũng) lupus vulgaris)