labeled

Học thuật
Thân thiện
labeled

The suitcase is properly labeled with a bright red tag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dán nhãn, được gắn mác: Mô tả một vật đã nhãn, mác hoặc nhãn dán chứa thông tin (như tên, thành phần, hướng dẫn, giá cả) được gắn lên .
    • Được phân loại, được đánh dấu: Chỉ việc một người, sự vật, hoặc khái niệm đã được gán cho một danh mục, tên gọi, hoặc đặc điểm cụ thể, thường để dễ nhận biết hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • All chemicals in the lab must be properly labeled. (Tất cả hóa chất trong phòng thí nghiệm phải được dán nhãn đúng cách.)
    • The file was labeled "Confidential". (Tập tin đã được đánh dấu "Mật".)
    • She felt unfairly labeled as a troublemaker. ( ấy cảm thấy bị gán mác kẻ gây rối một cách không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học dữ liệu máy học: Dữ liệu đã được gán nhãn (labeled data) dữ liệu đã được đánh dấu hoặc phân loại sẵn, thường bởi con người, để huấn luyện các mô hình AI.

    • The model was trained on a set of labeled images. (Mô hình được huấn luyện trên một bộ hình ảnh đã được gán nhãn.)
  • Trong xã hội học: "Being labeled" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bị xã hội gán cho một định kiến hoặc danh hiệu không mong muốn.

    • He struggled against the labeled identity imposed on him by society. (Anh ấy đấu tranh chống lại danh tính đã bị gán mác xã hội áp đặt lên mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Label (động từ): Dán nhãn, gắn mác, phân loại.
    • Please label all the boxes before moving. (Hãy dán nhãn cho tất cả các thùng trước khi chuyển đi.)
  • Label (danh từ): Nhãn, mác, nhãn hiệu.
    • Read the label on the medicine bottle carefully. (Hãy đọc kỹ nhãn trên chai thuốc.)
  • Unlabeled (tính từ): Không nhãn, chưa được dán nhãn.
    • We found an unlabeled jar in the pantry. (Chúng tôi tìm thấy một cái lọ không nhãn trong phòng đựng thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tagged: Được gắn thẻ.
  • Marked: Được đánh dấu.
  • Categorized: Được phân loại.
  • Identified: Được nhận dạng, được xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "labeled". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "label").

Thành ngữ liên quan
  • To be labeled as something: Bị gán cho cái đó (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đơn giản hóa).
    • He didn't want to be labeled as just a comedian. (Anh ấy không muốn bị gán mác chỉ một diễn viên hài.)
labeled

The suitcase is properly labeled with a bright red tag.

Adjective
  1. được dán nhãn

Từ trái nghĩa