unlabelled
/'ʌn'leibld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nhãn, không dán nhãn: Chỉ một vật, sản phẩm hoặc đồ vật không được gắn nhãn mác, thẻ tag hoặc bất kỳ dấu hiệu nhận dạng nào để mô tả nội dung, nguồn gốc, thành phần hoặc hướng dẫn sử dụng của nó.
- Không được phân loại hoặc đánh dấu: Trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn, có thể chỉ dữ liệu, mẫu vật hoặc thông tin chưa được phân loại, gán nhãn hoặc đánh dấu cho mục đích nghiên cứu hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Cái lọ không dán nhãn chứa một thứ bột bí ẩn.)
- (Để thí nghiệm, chúng tôi cần cả dữ liệu đã được gán nhãn và dữ liệu chưa được gán nhãn.)
- (Hành lý không có nhãn tên có thể sẽ không được chấp nhận tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học dữ liệu và máy học (Machine Learning): "Unlabelled data" (dữ liệu không nhãn) chỉ tập dữ liệu chưa được gắn thẻ hoặc phân loại với các đáp án hoặc danh mục cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các thuật toán học không giám sát (unsupervised learning).
- The algorithm clusters the unlabelled images based on visual similarities. (Thuật toán phân cụm các hình ảnh không nhãn dựa trên sự tương đồng về hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlabeled (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "unlabelled". Cùng nghĩa: không có nhãn.
- Label (n/động từ): Nhãn mác / dán nhãn. (Từ gốc).
- Labelled/Labeled (adj): Đã dán nhãn, có nhãn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Unmarked: Không có dấu hiệu, không được đánh dấu.
- Untagged: Không được gắn thẻ.
- Unidentified: Không được nhận dạng, chưa xác định.
Từ trái nghĩa
- Labelled/Labeled: Có nhãn, được dán nhãn.
- Marked: Được đánh dấu.
- Tagged: Được gắn thẻ.
- Identified: Được nhận dạng.
tính từ
- không có nhãn, không dán nhãn