labeller

/'leiblə/
Học thuật
Thân thiện
labeller

A worker uses a labeller to apply price tags to new products.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dán nhãn: Chỉ một cá nhân công việc gắn nhãn mác lên sản phẩm, đồ vật.
    • Máy dán nhãn: Chỉ một thiết bị tự động được thiết kế để dán nhãn lên sản phẩm trong quy trình sản xuất hoặc đóng gói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory employs several labellers to handle the packaging line. (Nhà máy thuê một số người dán nhãn để xử lý dây chuyền đóng gói.)
    • We need to buy a new automatic labeller for the bottling plant. (Chúng tôi cần mua một máy dán nhãn tự động mới cho nhà máy đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic labeller": máy dán nhãn tự động.
    • The new automatic labeller has doubled our production speed. (Máy dán nhãn tự động mới đã tăng gấp đôi tốc độ sản xuất của chúng tôi.)
  • "Skilled labeller": người dán nhãn lành nghề.
    • A skilled labeller is essential for applying delicate product labels. (Một người dán nhãn lành nghề rất cần thiết để dán các nhãn sản phẩm tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Label (n): nhãn, nhãn mác.
    • Please read the information on the label. (Vui lòng đọc thông tin trên nhãn.)
  • Label (v): dán nhãn, gắn mác.
    • Remember to label all the boxes before shipping. (Nhớ dán nhãn tất cả các thùng trước khi vận chuyển.)
  • Labelling (n): hành động hoặc quá trình dán nhãn.
    • The labelling process must comply with safety regulations. (Quá trình dán nhãn phải tuân thủ các quy định an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Labelling machine: máy dán nhãn (cùng nghĩa với "labeller" khi chỉ thiết bị).
  • Sticker: người/máy dán nhãn (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn trong bối cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "labeller").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "labeller").

labeller

A worker uses a labeller to apply price tags to new products.

danh từ
  1. người dán nhãn, máy dán nhãn

Từ gần giống