libeller

/'laiblə/ Cách viết khác : (libelist) /'laiblist/ (libellist) /'laiblist/ (libeller) /'laibl
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phỉ báng, người vu khống: Một người công khai đưa ra những tuyên bố sai sự thật, bằng văn bản hoặc hình thức xuất bản khác, nhằm làm tổn hại danh tiếng của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist was sued for being a libeller. (Nhà báo đó bị kiện kẻ phỉ báng.)
    • The court found the author to be a libeller who damaged the politician's reputation. (Tòa án xác định tác giả người vu khống đã làm tổn hại danh tiếng của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A notorious libeller": Một kẻ phỉ báng khét tiếng.
    • The tabloid was known for hiring notorious libellers. (Tờ báo lá cải nổi tiếng thuê những kẻ phỉ báng khét tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Libel (n): Hành vi phỉ báng, lời vu khống bằng văn bản.
    • He filed a lawsuit for libel. (Ông ấy đã đệ đơn kiện về tội phỉ báng.)
  • Libellous/Libelous (adj): tính chất phỉ báng, vu khống.
    • The article contained libellous statements. (Bài báo chứa đựng những tuyên bố tính chất vu khống.)
  • Libelist/Libellist (n): (Cách viết khác) Người phỉ báng.
Từ đồng nghĩa
  • Slanderer: Người nói xấu, vu khống bằng lời nói.
  • Defamer: Người phỉ báng, làm nhục.
  • Calumniator: Người vu khống, nói xấu.
Từ trái nghĩa
  • Praiser: Người ca ngợi.
  • Defender: Người bảo vệ (danh tiếng).
danh từ
  1. người phỉ báng

Từ gần giống