labiodental

/'leibiou'dentl/
Học thuật
Thân thiện
labiodental

Une consonne labiodentale est produite par le contact de la lèvre inférieure avec les dents supérieures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc ngôn ngữ học) Môi răng: Dùng để mô tả một âm thanh ngôn ngữ (phụ âm) được tạo ra bằng cách đặt môi dưới chạm vào răng cửa trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le son "f" est une consonne labiodentale. (Âm "f" là một phụ âm môi răng.)
    • Les phonèmes [f] et [v] sont des sons labiodentaux. (Các âm vị [f] [v] là những âm môi răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articulation labiodentale": Cách phát âm môi răng.
    • L'articulation labiodentale est fréquente dans de nombreuses langues. (Cách phát âm môi răng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Labiodentalité (danh từ giống cái): Đặc tính môi răng.
    • La labiodentalité du son [v] est facile à percevoir. (Đặc tính môi răng của âm [v] rất dễ nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp. Cụm từ mô tả "articulé avec la lèvre inférieure et les dents supérieures" (được phát âm bằng môi dưới răng trên) có thể được sử dụng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
labiodental

Une consonne labiodentale est produite par le contact de la lèvre inférieure avec les dents supérieures.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) môi răng
    • Consonne labiodental
      phụ âm môi răng

Từ gần giống

Từ chứa "labiodental"

Từ có nhắc đến "labiodental"