labiodentale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của 'labiodental'):
- Thuộc về môi-răng: Mô tả một âm thanh ngôn ngữ (phụ âm) được tạo ra bằng cách đặt môi dưới chạm vào răng trên.
- Âm môi-răng: Dùng để chỉ đặc điểm phát âm của các phụ âm như /f/ và /v/ trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La consonne "f" est une consonne labiodentale. (Phụ âm "f" là một phụ âm môi-răng.)
- L'articulation labiodentale implique la lèvre inférieure et les dents supérieures. (Cách phát âm môi-răng liên quan đến môi dưới và răng cửa trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une articulation labiodentale": một cách phát âm môi-răng.
- Pour prononcer le son [v], il faut une articulation labiodentale. (Để phát âm âm [v], cần có cách phát âm môi-răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Labiodental (tính từ giống đực): môi-răng.
- Le son [f] est un phonème labiodental. (Âm [f] là một âm vị môi-răng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho thuật ngữ ngữ âm học này. Có thể mô tả là (được phát âm bằng môi và răng).
tính từ giống cái
- xem labiodental