labiodentale

Học thuật
Thân thiện
labiodentale

Une linguiste montre la position de la labiodentale sur un schéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của 'labiodental'):
    • Thuộc về môi-răng: Mô tả một âm thanh ngôn ngữ (phụ âm) được tạo ra bằng cách đặt môi dưới chạm vào răng trên.
    • Âm môi-răng: Dùng để chỉ đặc điểm phát âm của các phụ âm như /f/ /v/ trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La consonne "f" est une consonne labiodentale. (Phụ âm "f" là một phụ âm môi-răng.)
    • L'articulation labiodentale implique la lèvre inférieure et les dents supérieures. (Cách phát âm môi-răng liên quan đến môi dưới răng cửa trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une articulation labiodentale": một cách phát âm môi-răng.
    • Pour prononcer le son [v], il faut une articulation labiodentale. (Để phát âm âm [v], cần cách phát âm môi-răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Labiodental (tính từ giống đực): môi-răng.
    • Le son [f] est un phonème labiodental. (Âm [f] là một âm vị môi-răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho thuật ngữ ngữ âm học này. Có thể mô tả là (được phát âm bằng môi răng).
labiodentale

Une linguiste montre la position de la labiodentale sur un schéma.

tính từ giống cái
  1. xem labiodental

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "labiodentale"