labium
/'leibiəm/ Cách viết khác : (labia) /'leibiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giống đực, số ít: le labium):
- Môi dưới (ở côn trùng): Trong động vật học, đặc biệt là côn trùng học, "labium" là một bộ phận của miệng côn trùng, nằm ở phía dưới, có chức năng như một cái môi hỗ trợ việc ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le labium de la mouche est un organe important pour se nourrir. (Môi dưới của con ruồi là một cơ quan quan trọng để ăn.)
- Les entomologistes étudient la structure du labium chez différents insectes. (Các nhà côn trùng học nghiên cứu cấu trúc môi dưới ở các loài côn trùng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học người, "labium" (số nhiều: labia) có thể chỉ môi âm hộ (labia majora và labia minora), nhưng đây là một từ chuyên môn khác biệt. Từ "labium" trong ngữ cảnh tiếng Pháp thông thường và đặc biệt khi dịch sang tiếng Việt với nghĩa "môi dưới (sâu bọ)" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực động vật học.
Biến thể và từ gần giống
- Labial, e (adj): thuộc về môi hoặc bộ phận giống môi.
- Une articulation labiale. (Một khớp nối thuộc về môi/miệng.)
- Labellum (n): Môi dưới (ở hoa lan), một bộ phận của hoa, khác với "labium" của côn trùng.
Từ đồng nghĩa
- Lèvre inférieure (des insectes): Môi dưới (của côn trùng) - đây là cách giải thích hoặc mô tả nghĩa của "labium" hơn là một từ đồng nghĩa chính xác, vì "labium" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Lưu ý sử dụng
- "Labium" là một thuật ngữ chuyên ngành (động vật học, côn trùng học). Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt rõ nghĩa chuyên ngành này với nghĩa trong giải phẫu người ("môi âm hộ") để tránh nhầm lẫn. Trong bối cảnh tiếng Việt, khi dịch từ tiếng Pháp, cụm "môi dưới (sâu bọ)" thường được dùng để chỉ rõ đối tượng.
- (động vật học) môi dưới (sâu bọ)