labium
/'leibiəm/ Cách viết khác : (labia) /'leibiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môi: Một cấu trúc hình môi, thường là một phần của cơ quan hoặc lỗ mở trên cơ thể.
- Môi dưới (thực vật học): Trong thực vật học, chỉ phần cánh hoa dưới, có hình dạng giống như môi, thường thấy ở hoa họ Hoa môi (Lamiaceae).
- Môi dưới (động vật học): Trong động vật học, đặc biệt là côn trùng, chỉ phần phụ miệng dưới, có hình dáng giống môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu người):
- The labia protect the vaginal opening. (Các môi âm hộ bảo vệ lỗ âm đạo.)
- Danh từ (Thực vật học):
- The flower's labium is brightly colored to attract pollinators. (Môi dưới của bông hoa có màu sắc rực rỡ để thu hút côn trùng thụ phấn.)
- Danh từ (Động vật học):
- The insect uses its labium to help manipulate food. (Con côn trùng sử dụng môi dưới của nó để hỗ trợ xử lý thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Labia majora": Chỉ đôi môi lớn, là nếp gấp ngoài cùng của âm hộ.
- The labia majora are covered with pubic hair after puberty. (Môi lớn được phủ lông mu sau tuổi dậy thì.)
- "Labia minora": Chỉ đôi môi nhỏ, là nếp gấp mô bên trong môi lớn.
- The labia minora are located inside the labia majora. (Môi nhỏ nằm bên trong môi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Labia (số nhiều của labium): Các môi, thường dùng trong giải phẫu để chỉ các nếp gấp của âm hộ.
- The examination focused on the health of the labia. (Việc kiểm tra tập trung vào tình trạng sức khỏe của các môi âm hộ.)
- Labiate (tính từ): Có hình dạng hoặc cấu trúc giống môi. Thường dùng trong thực vật học.
- Mint is a labiate plant. (Cây bạc hà là một loài thực vật có hoa hình môi.)
Từ đồng nghĩa
- Lip (trong ngữ cảnh giải phẫu chung): Môi. (Lưu ý: "lip" thông dụng hơn và rộng nghĩa hơn, trong khi "labium" mang tính chuyên môn, kỹ thuật cao.)
- Labial fold (trong giải phẫu): Nếp gấp hình môi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "labium" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "labium" do tính chất chuyên môn của từ.)
danh từ
- môi
- (thực vật học) môi dưới (hoa)
- (động vật học) môi dưới (sâu bọ)