labor-intensive

Học thuật
Thân thiện
labor-intensive

Cottage industries are labor-intensive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần sử dụng nhiều lao động: Chỉ một quy trình, ngành nghề hoặc phương pháp sản xuất đòi hỏi một lượng lớn sức lao động của con người so với việc sử dụng máy móc hoặc vốn đầu .
    • Thâm dụng lao động: Một thuật ngữ kinh tế mô tả các hoạt động yếu tố lao động đầu vào chính, chi phí lao động chiếm tỷ trọng lớn hơn so với chi phí vốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Agriculture in many developing countries is still very labor-intensive. (Ngành nông nghiệpnhiều nước đang phát triển vẫn còn rất thâm dụng lao động.)
    • Hand-weaving carpets is a labor-intensive craft. (Việc dệt thảm bằng tay một nghề thủ công cần nhiều lao động.)
    • The factory switched from labor-intensive methods to automated production. (Nhà máy đã chuyển từ các phương pháp thâm dụng lao động sang sản xuất tự động hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labor-intensive industry": ngành công nghiệp thâm dụng lao động.

    • The textile and garment sector is a typical labor-intensive industry. (Ngành dệt may một ngành công nghiệp thâm dụng lao động điển hình.)
  • "labor-intensive process": quy trình đòi hỏi nhiều lao động.

    • Data entry for this archive was a slow and labor-intensive process. (Việc nhập liệu cho kho lưu trữ này một quy trình chậm đòi hỏi nhiều lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor-intensive (adj): dạng viết gạch nối. Labor intensive (adj): cũng có nghĩa tương tự, thường được viết không gạch nối trong tiếng Anh-Mỹ hiện đại.
  • Capital-intensive (adj): thâm dụng vốn (trái nghĩa).
    • Automobile manufacturing is more capital-intensive than shoe-making. (Sản xuất ô tô thâm dụng vốn hơn so với sản xuất giày.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual-intensive: đòi hỏi nhiều lao động chân tay.
  • Hands-on: cần nhiều sự can thiệp/thao tác thủ công của con người (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "labor-intensive".

labor-intensive

Cottage industries are labor-intensive.

Adjective
  1. cần sử dụng nhiều lao động, nhưng không cần dùng nhiều vốn

Từ tương tự