effortful

Học thuật
Thân thiện
effortful

The hiker made an effortful climb up the steep mountain trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đòi hỏi nhiều công sức, nỗ lực; khó nhọc: Miêu tả một hành động, nhiệm vụ hoặc quá trình nào đó cần phải bỏ ra nhiều sức lực, sự cố gắng hoặc tinh thần tập trung cao độ mới có thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Climbing the mountain was an effortful journey. (Việc leo lên ngọn núi một hành trình đầy khó nhọc.)
    • Learning a new language is effortful but rewarding. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều nỗ lực nhưng rất đáng giá.)
    • He made an effortful attempt to lift the heavy box. (Anh ấy đã thử nhấc chiếc hộp nặng một cách rất vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effortful control" (kiểm soát nỗ lực): Một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ khả năng chủ đích điều chỉnh cảm xúc hành vi của bản thân, đòi hỏi sự tập trung cố gắng.
    • Children develop effortful control as they grow older. (Trẻ em phát triển khả năng kiểm soát nỗ lực khi chúng lớn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Effort (n): sự nỗ lực, cố gắng.
    • She put a lot of effort into her work. ( ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào công việc của mình.)
  • Effortlessly (adv): một cách dễ dàng, không cần nỗ lực.
    • She danced effortlessly across the stage. ( ấy nhảy một cách uyển chuyển, dễ dàng trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborious: cần nhiều lao động, công sức; vất vả.
  • Strenuous: đòi hỏi nhiều sức lực; căng thẳng.
  • Arduous: khó khăn, gian khổ.
Từ trái nghĩa
  • Effortless: dễ dàng, không cần nỗ lực.
  • Easy: dễ dàng.
  • Simple: đơn giản.
effortful

The hiker made an effortful climb up the steep mountain trail.

Adjective
  1. mất nhiều sức