laboratoire

Học thuật
Thân thiện
laboratoire

Un chercheur travaille dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị các thiết bị khoa học để tiến hành nghiên cứu, thí nghiệm, thử nghiệm hoặc phân tích.
    • (Kỹ thuật) Nồi lò: Trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtliên quan đến hóa học hoặc công nghiệp, từ này có thể chỉ một thiết bị dạng hoặc nồi phản ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chercheurs travaillent dans le laboratoire de chimie. (Các nhà nghiên cứu làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.)
    • J'ai envoyer mes analyses sanguines au laboratoire. (Tôi đã phải gửi mẫu xét nghiệm máu của mình đến phòng xét nghiệm.)
    • Cette usine possède un laboratoire pour tester la résistance des matériaux. (Nhà máy này có một phòng thí nghiệm để kiểm tra độ bền của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En laboratoire": Trong phòng thí nghiệm, trong điều kiện thí nghiệm.
    • Ce médicament a été testé en laboratoire avant les essais cliniques. (Loại thuốc này đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm trước các thử nghiệm lâm sàng.)
  • "Conditions de laboratoire": Điều kiện phòng thí nghiệm (được kiểm soát chặt chẽ).
    • Il est difficile de reproduire les conditions de laboratoire dans la nature. (Rất khó để tái tạo các điều kiện phòng thí nghiệm trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Laborantin (danh từ): Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm (nam).
  • Laborantine (danh từ): Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm (nữ).
  • Expérimental, expérimentale (tính từ): (Thuộc về) thí nghiệm, thực nghiệm.
    • Une méthode expérimentale. (Một phương pháp thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Labo (danh từ, thân mật): Cách viết tắt thông dụng của "laboratoire".
  • Atelier d'expérimentation (cụm danh từ): Xưởng/Phòng thực nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "laboratoire")

laboratoire

Un chercheur travaille dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
  2. (kỹ thuật) nồi lò

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laboratoire"