laboratoire

danh từ giống đực
  1. phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
  2. (kỹ thuật) nồi lò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laboratoire"

laboratoire
Un chercheur travaille dans un laboratoire.