laboratory

/lə'bɔrətəri/ Cách viết khác : (lab) /læb/
Học thuật
Thân thiện
laboratory

A scientist conducts an experiment in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng thí nghiệm: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị các thiết bị khoa học để tiến hành nghiên cứu, thí nghiệm, thử nghiệm hoặc phân tích.
    • Nơi thực hành, môi trường thử nghiệm: Một khu vực hoặc tình huống cung cấp cơ hội để quan sát, thực hành thử nghiệm các ý tưởng, lý thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientists are working in the chemistry laboratory. (Các nhà khoa học đang làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.)
    • The school has a new computer laboratory for students. (Trường học một phòng thí nghiệm máy tính mới cho học sinh.)
    • This city has become a laboratory for new urban planning ideas. (Thành phố này đã trở thành một môi trường thử nghiệm cho các ý tưởng quy hoạch đô thị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot laboratory": Phòng thí nghiệm "nóng", nơi tiến hành các thí nghiệm nguy hiểm với vật liệu phóng xạ hoặc độc hại.

    • Access to the hot laboratory is strictly controlled. (Việc ra vào phòng thí nghiệm "nóng" được kiểm soát chặt chẽ.)
  • "Language laboratory": Phòng thí nghiệm ngôn ngữ, một cơ sở được trang bị thiết bị âm thanh video để hỗ trợ việc học ngoại ngữ.

    • We practice pronunciation in the language laboratory every week. (Chúng tôi luyện phát âm trong phòng thí nghiệm ngôn ngữ mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Lab (danh từ, viết tắt thông dụng): Phòng thí nghiệm.
    • I'll meet you in the science lab after class. (Tôi sẽ gặp bạn trong phòng thí nghiệm khoa học sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Research facility: Cơ sở nghiên cứu.
  • Testing ground: Bãi thử nghiệm, nơi thử nghiệm.
  • Workshop: Xưởng, phân xưởng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "laboratory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laboratory")

laboratory

A scientist conducts an experiment in a laboratory.

danh từ
  1. phòng thí nghiệm; phòng pha chế

Idioms

  • hot laboratory
    phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
  • language laboratory
    phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm phim ảnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laboratory"