libratory

/'laibrətəri/
Học thuật
Thân thiện
libratory

A small boat moves in a libratory manner on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh: Mô tả chuyển động dao động qua lại hoặc lên xuống một cách nhẹ nhàng, không ổn định, giống như chuyển động của một vật thể treo lửng hoặc nổi trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boat had a gentle, libratory motion on the calm sea. (Con thuyền một chuyển động bập bềnh, đu đưa nhẹ nhàng trên mặt biển lặng.)
    • The pendulum's libratory swing gradually slowed to a stop. (Chuyển động lúc lắc đu đưa của con lắc dần dần chậm lại dừng hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "libratory movement": chuyển động đu đưa, dao động.
    • The libratory movement of the chandelier was caused by the wind. (Chuyển động đu đưa của chiếc đèn chùm do gió gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Librate (động từ): dao động, đu đưa.

    • The needle began to librate between the two points. (Chiếc kim bắt đầu dao động giữa hai điểm.)
  • Libration (danh từ): sự dao động, sự đu đưa.

    • The moon's libration allows us to see slightly more than half of its surface. (Sự dao động của mặt trăng cho phép chúng ta nhìn thấy nhiều hơn một chút so với một nửa bề mặt của .)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillatory: tính chất dao động.
  • Swaying: đung đưa, lắc lư.
  • Rocking: đu đưa, lắc lư.
Từ trái nghĩa
  • Steady: ổn định, vững chắc.
  • Fixed: cố định, bất động.
  • Stable: ổn định, không dao động.
libratory

A small boat moves in a libratory manner on the calm lake.

tính từ
  1. đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Từ gần giống

Từ chứa "libratory"