laborieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần cù, siêng năng: Chỉ một người làm việc chăm chỉ, kiên trì và có tinh thần lao động.
- Gian khổ, khó nhọc: Chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình đòi hỏi nhiều nỗ lực, rất vất vả.
- Không thanh thoát, nặng nề: (Thường dùng trong văn chương) Chỉ một phong cách viết, diễn đạt thiếu sự tự nhiên, trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ người cần cù:
- C'est un étudiant laborieux qui réussit grâce à son travail. (Đó là một sinh viên cần cù đã thành công nhờ vào sự chăm chỉ của mình.)
- Chỉ công việc gian khổ:
- La réparation de cette vieille machine fut un travail laborieux. (Việc sửa chữa chiếc máy cũ này là một công việc khó nhọc.)
- Chỉ phong cách nặng nề:
- Son premier roman avait un style un peu laborieux. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ta có phong cách hơi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un démarrage laborieux": Một sự khởi đầu chậm chạp, khó khăn.
- Les négociations ont eu un démarrage laborieux. (Các cuộc đàm phán đã có một khởi đầu gian nan.)
- "Un progrès laborieux": Một sự tiến bộ chậm chạp, đạt được một cách khó nhọc.
- Le patient fait des progrès laborieux. (Bệnh nhân đang có những tiến bộ chậm chạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Laborieusement (trạng từ): Một cách khó nhọc, chậm chạp.
- Il a laborieusement assemblé les pièces du puzzle. (Anh ấy một cách khó nhọc lắp ráp các mảnh ghép.)
- Laboriosité (danh từ giống cái): Đức tính chăm chỉ, sự cần cù.
- On admire sa laboriosité. (Người ta ngưỡng mộ sự cần cù của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Travailleur, appliqué: Chăm chỉ, siêng năng (chỉ người).
- Pénible, ardu: Vất vả, gian khổ (chỉ công việc).
- Lourd, maladroit: Nặng nề, vụng về (chỉ phong cách).
Từ trái nghĩa
- Paresseux: Lười biếng.
- Facile, aisé: Dễ dàng.
- Naturel, fluide: Tự nhiên, trôi chảy.
Cụm từ cố định
- Les classes laborieuses: Giai cấp cần lao, giai cấp lao động.
- Les lois sociales visent à protéger les classes laborieuses. (Các luật xã hội nhằm bảo vệ giai cấp cần lao.)
tính từ
- cần cù, siêng năng
- Homme laborieuxngười cần cù
- (văn học) gian khổ, khó nhọc
- Recherches laborieusesnhững nghiên cứu khó nhọc
- Style laborieuxvăn không thanh thoát
- les classes laborieuses giai cấp cần lao