laborieux

Học thuật
Thân thiện
laborieux

Un homme laborieux travaille dans son jardin potager.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần cù, siêng năng: Chỉ một người làm việc chăm chỉ, kiên trì tinh thần lao động.
    • Gian khổ, khó nhọc: Chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình đòi hỏi nhiều nỗ lực, rất vất vả.
    • Không thanh thoát, nặng nề: (Thường dùng trong văn chương) Chỉ một phong cách viết, diễn đạt thiếu sự tự nhiên, trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ người cần cù:
    • C'est un étudiant laborieux qui réussit grâce à son travail. (Đómột sinh viên cần cù đã thành công nhờ vào sự chăm chỉ của mình.)
  • Chỉ công việc gian khổ:
    • La réparation de cette vieille machine fut un travail laborieux. (Việc sửa chữa chiếc máy nàymột công việc khó nhọc.)
  • Chỉ phong cách nặng nề:
    • Son premier roman avait un style un peu laborieux. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ta phong cách hơi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un démarrage laborieux": Một sự khởi đầu chậm chạp, khó khăn.
    • Les négociations ont eu un démarrage laborieux. (Các cuộc đàm phán đã có một khởi đầu gian nan.)
  • "Un progrès laborieux": Một sự tiến bộ chậm chạp, đạt được một cách khó nhọc.
    • Le patient fait des progrès laborieux. (Bệnh nhân đang những tiến bộ chậm chạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Laborieusement (trạng từ): Một cách khó nhọc, chậm chạp.
    • Il a laborieusement assemblé les pièces du puzzle. (Anh ấy một cách khó nhọc lắp ráp các mảnh ghép.)
  • Laboriosité (danh từ giống cái): Đức tính chăm chỉ, sự cần cù.
    • On admire sa laboriosité. (Người ta ngưỡng mộ sự cần cù của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Travailleur, appliqué: Chăm chỉ, siêng năng (chỉ người).
  • Pénible, ardu: Vất vả, gian khổ (chỉ công việc).
  • Lourd, maladroit: Nặng nề, vụng về (chỉ phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Paresseux: Lười biếng.
  • Facile, aisé: Dễ dàng.
  • Naturel, fluide: Tự nhiên, trôi chảy.
Cụm từ cố định
  • Les classes laborieuses: Giai cấp cần lao, giai cấp lao động.
    • Les lois sociales visent à protéger les classes laborieuses. (Các luật xã hội nhằm bảo vệ giai cấp cần lao.)
laborieux

Un homme laborieux travaille dans son jardin potager.

tính từ
  1. cần cù, siêng năng
    • Homme laborieux
      người cần cù
  2. (văn học) gian khổ, khó nhọc
    • Recherches laborieuses
      những nghiên cứu khó nhọc
    • Style laborieux
      văn không thanh thoát
    • les classes laborieuses giai cấp cần lao