lam

/læm/
  1. riz gluant cuit dans un tronçon de bambou
  2. bleu
    • hay lam hay làm
      très laborieux; besogneux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lam
Một người đàn ông mặc chiếc áo lam đứng trên cánh đồng.