laboureur

danh từ giống đực
  1. thợ cày
  2. (từ ; nghĩa ) dân cày, nông dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laboureur"

laboureur
Le laboureur guide son cheval pour labourer le champ.