labourer
/'leibərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động chân tay, người thợ: Chỉ một người làm công việc đòi hỏi sức lực thể chất, thường không cần trình độ chuyên môn cao hoặc đào tạo dài hạn. Công việc thường diễn ra trong các lĩnh vực như xây dựng, nông nghiệp, hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- De nombreux laboureurs travaillent dans les champs. (Nhiều người lao động làm việc trên các cánh đồng.)
- Le chantier emploie une vingtaine de laboureurs. (Công trường thuê khoảng hai mươi thợ.)
- C'est un laboureur infatigable. (Anh ấy là một người lao động không biết mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"laboureur agricole": người lao động nông nghiệp, thợ cày.
- Les laboureurs agricoles sont essentiels pour les récoltes. (Những người lao động nông nghiệp là yếu tố thiết yếu cho vụ mùa.)
"simple laboureur": người lao động bình thường, thợ thuyền.
- Il est parti de simple laboureur pour fonder sa propre entreprise. (Ông ấy đã xuất phát từ một người thợ bình thường để thành lập công ty riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Labourer (động từ): cày, cuốc (đất); (nghĩa bóng) cày nát, rạch nát.
- Il faut labourer la terre avant de semer. (Phải cày đất trước khi gieo hạt.)
- Ses rides labourent son visage. (Những nếp nhăn cày nát khuôn mặt ông.)
Labourage (danh từ): việc cày bừa, sự canh tác.
- Le labourage est une étape importante en agriculture. (Việc cày bừa là một bước quan trọng trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier (danh từ): công nhân, thợ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lao động có tay nghề).
- Manœuvre (danh từ): thợ phụ, lao động phổ thông (nhấn mạnh công việc không cần kỹ năng đặc biệt).
- Travailleur manuel (cụm danh từ): người lao động chân tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng phổ biến cho danh từ "laboureur".
Thành ngữ liên quan
- Être fort comme un bœuf / comme un Turc: Khỏe như trâu, khỏe như vâm (thường dùng để miêu tả sức khỏe của một người lao động chân tay).
- Ce laboureur est fort comme un bœuf. (Người thợ này khỏe như trâu.)
ngoại động từ
- cày, cuốc (đất)
- (nghĩa bóng) cày nát, rạch nát
- Pré est labouré par des taupesđồng cỏ bị chuột chũi cày nát
- Visage que les ongles ont labourémặt bị móng tay cào nát