labrum

/'lelbrə/ Cách viết khác : (labrum) /'leibrəm/
Học thuật
Thân thiện
labrum

The beetle uses its labrum to hold a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môi trên (của côn trùng): "labrum" một bộ phận cấu tạo nên miệng của côn trùng, nằmphía trước, thường dạng một tấm cứng che phía trên hàm trên. một phần của cơ quan miệng, cùng với hàm dưới các bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The labrum is a sclerite that forms the upper lip of an insect's mouth. (Labrum một tấm cứng tạo thành môi trên của miệng côn trùng.)
    • In dissection, the labrum can be seen covering the mandibles from above. (Khi mổ xẻ, có thể thấy labrum che phủ các hàm trên từ phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học động vật không xương sống, "labrum" có thể được dùng để mô tả các cấu trúc mép hoặc vành tương tự ở một số nhóm động vật khác, nhưng nghĩa chính phổ biến nhất vẫn chỉ môi trên của côn trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Labral (tính từ): thuộc về labrum.
    • A labral injury is common in athletes. (Chấn thương labrum phổ biếnvận động viên.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "labrum" đề cập đến một cấu trúc sụn-vànhkhớp hông hoặc vai của con người, một nghĩa chuyên ngành khác trong giải phẫu người.
Từ đồng nghĩa
  • Upper lip (của côn trùng): môi trên. Đây cách giải thích chức năng, không phải từ chuyên môn thay thế hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "labrum" do đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "labrum".
labrum

The beetle uses its labrum to hold a leaf.

danh từ
  1. (động vật học) môi trên (sâu bọ)

Từ chứa "labrum"