labyrinthic

/,læbə'rinθiən/ Cách viết khác : (labyrinthic) /,læbə'rinθik/ (labyrinthine) /,læbə'r
Học thuật
Thân thiện
labyrinthic

The labyrinthic corridors of the ancient palace confused the visitors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cung, cấu trúc như cung: Mô tả thứ đó cấu trúc phức tạp với nhiều đường đi, lối rẽ quanh co, dễ gây lạc lối, giống như một cung (labyrinth).
    • Rối ren, phức tạp, khó hiểu: Dùng để mô tả những thứ trừu tượng như quy trình, hệ thống, suy nghĩ hoặc văn bản cấu trúc rất phức tạp khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old castle had labyrinthic corridors that were easy to get lost in. (Lâu đài cổ những hành lang như cung rất dễ khiến người ta lạc lối.)
    • The legal documents were so labyrinthic that only experts could understand them. (Các tài liệu pháp quá rối ren đến mức chỉ chuyên gia mới hiểu được.)
    • Her thoughts took a labyrinthic turn, making it hard for her to reach a conclusion. (Suy nghĩ của ấy trở nên phức tạp, khiến khó đi đến một kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labyrinthic structure": Cấu trúc cung, cấu trúc phức tạp.

    • The novel is famous for its labyrinthic plot structure. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với cấu trúc cốt truyện phức tạp như cung.)
  • "Labyrinthic bureaucracy": Bộ máy hành chính rườm rà, phức tạp.

    • Entrepreneurs often struggle with the labyrinthic bureaucracy of starting a business. (Các doanh nhân thường vật lộn với bộ máy hành chính rườm rà khi bắt đầu kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Labyrinthine (tính từ): Có nghĩa hoàn toàn giống với "labyrinthic", biến thể phổ biến hơn. ( dụ: - một mạng lưới đường phố chằng chịt như cung.)
  • Labyrinth (danh từ): cung.
  • Labyrinthian (tính từ): Một biến thể khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Intricate: Phức tạp, rắc rối (nhưng thường chỉ sự tinh xảo).
  • Convoluted: Quanh co, rối rắm.
  • Tangled: Rối tung, chằng chịt.
  • Byzantine: Cực kỳ phức tạp khó hiểu (thường dùng cho hệ thống, quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Simple: Đơn giản.
  • Straightforward: Thẳng thắn, dễ hiểu.
  • Clear: Rõ ràng.
  • Direct: Trực tiếp.
labyrinthic

The labyrinthic corridors of the ancient palace confused the visitors.

tính từ
  1. (thuộc) cung
  2. (thuộc) đường rối
  3. rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn