labyrinthine

/,læbə'rinθiən/ Cách viết khác : (labyrinthic) /,læbə'rinθik/ (labyrinthine) /,læbə'r
tính từ
  1. (thuộc) cung
  2. (thuộc) đường rối
  3. rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "labyrinthine"

labyrinthine
The old city's labyrinthine streets confused the tourists.