labyrinthian

/,læbə'rinθiən/ Cách viết khác : (labyrinthic) /,læbə'rinθik/ (labyrinthine) /,læbə'r
Học thuật
Thân thiện
labyrinthian

The old city's labyrinthian alleyways confused the tourists.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cung, cấu trúc phức tạp như cung: Dùng để mô tả thứ đó hình dạng, cấu trúc hoặc sự sắp xếp rất phức tạp, quanh co, khó tìm đường ra, giống như một cung.
    • Rối ren, phức tạp, khó hiểu: Dùng để mô tả những thứ trừu tượng như quy trình, hệ thống, lập luận hoặc vấn đề nhiều chi tiết phức tạp khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old city had a labyrinthian network of narrow streets. (Khu phố cổ một mạng lưới đường phố hẹp phức tạp như cung.)
    • The plot of the novel is so labyrinthian that many readers get lost. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rối ren đến mức nhiều độc giả bị lạc.)
    • Navigating the labyrinthian bureaucracy took months. (Việc điều hướng bộ máy hành chính phức tạp như cung đã mất nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labyrinthian complexity": sự phức tạp như cung.
    • The legal case was of labyrinthian complexity. (Vụ án pháp sự phức tạp như cung.)
  • "labyrinthian corridors/passages": những hành lang/lối đi quanh co phức tạp.
    • The castle was famous for its labyrinthian corridors. (Lâu đài nổi tiếng với những hành lang phức tạp như cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Labyrinthine (adj): (cách viết khác, nghĩa giống hệt) thuộc về cung, phức tạp như cung.
    • We wandered through the labyrinthine caves. (Chúng tôi lang thang qua những hang động phức tạp như cung.)
  • Labyrinthic (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) thuộc về cung.
Từ đồng nghĩa
  • Intricate: phức tạp, rắc rối (với nhiều chi tiết nhỏ lắt léo).
  • Convoluted: quanh co, rối rắm.
  • Tangled: rối tung, chằng chịt.
  • Maze-like: giống như cung.
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
  • Direct: trực tiếp, thẳng.
  • Clear: rõ ràng.
labyrinthian

The old city's labyrinthian alleyways confused the tourists.

tính từ
  1. (thuộc) cung
  2. (thuộc) đường rối
  3. rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống