lac wax

lac wax

A beekeeper uses lac wax to seal the frames of a beehive.

Định nghĩa

Danh từ: - Sáp cánh kiến: "lac wax" một loại sáp cứng được tách ra từ shellac (nhựa cánh kiến) nhờ tính không hòa tan của trong cồn. Đây một chất rắn, màu vàng hoặc nâu, thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất sáp đánh bóng, mỹ phẩm, các sản phẩm bảo vệ bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Sáp cánh kiến thường được sử dụng trong sản xuất các loại sáp đánh bóng gỗ chất lượng cao.)
  • (Độ cứng của sáp cánh kiến khiến trở nên lý tưởng để tạo ra các lớp phủ bảo vệ bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract lac wax": chiết xuất sáp cánh kiến.

    • The process to extract lac wax involves dissolving shellac in alcohol. (Quy trình chiết xuất sáp cánh kiến bao gồm việc hòa tan shellac trong cồn.)
  • "lac wax coating": lớp phủ sáp cánh kiến.

    • The antique furniture was finished with a layer of lac wax coating. (Đồ nội thất cổ được hoàn thiện bằng một lớp phủ sáp cánh kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lac (n): nhựa cánh kiến (chất nhựa tiết ra từ côn trùng cánh kiến, dùng để sản xuất shellac).

    • Lac is the raw material used to produce shellac and lac wax. (Nhựa cánh kiến nguyên liệu thô dùng để sản xuất shellac sáp cánh kiến.)
  • Shellac (n): shellac (một loại nhựa tự nhiên được tinh chế từ lac, thường dùng làm vecni hoặc chất kết dính).

    • Shellac is dissolved in alcohol to separate lac wax. (Shellac được hòa tan trong cồn để tách sáp cánh kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Resin wax: sáp nhựa (một loại sáp nguồn gốc từ nhựa cây).
    • Lac wax is a type of resin wax known for its hardness. (Sáp cánh kiến một loại sáp nhựa nổi tiếng với độ cứng của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Separate out: tách ra (thường dùng trong quy trình hóa học).
    • Lac wax is separated out from shellac during the purification process. (Sáp cánh kiến được tách ra khỏi shellac trong quá trình tinh chế.)
Thành ngữ liên quan
  • As hard as lac wax: cứng như sáp cánh kiến (một thành ngữ so sánh về độ cứng, thường dùng trong văn nói).
    • The new floor finish is as hard as lac wax, resisting scratches easily. (Lớp hoàn thiện sàn mới cứng như sáp cánh kiến, chống trầy xước dễ dàng.)

Từ gần giống